略陣 lüè zhèn · lược trận Hán Việt: lược trận · Pinyin: lüè zhèn Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 陣 (trận)Pinyinlüè zhènHán Việtlược trậnCấu tạo略 + 陣 · lược + trận nghĩa thành phần: lược + trận