略陳 lüè chén · lược trần Hán Việt: lược trần · Pinyin: lüè chén Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 陳 (trần)Pinyinlüè chénHán Việtlược trầnCấu tạo略 + 陳 · lược + trần nghĩa thành phần: lược + trần