略音 lược âm Hán Việt: lược âm Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 音 (âm)Hán Việtlược âmCấu tạo略 + 音 · lược + âm nghĩa thành phần: lược + âm Nghĩa EngCihui 略音 üèyīn n. <lg.> syncopation