畦丁
huề đinh
Hán Việt: huề đinh · Pinyin: qí dīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 園丁。唐.杜甫〈園官送菜〉詩:「畦丁負籠至,感動百慮端。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 园丁; 畦夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.园丁。 2.畦夫。
Eng
- Cihui 畦丁 ídīng n. gardener