畦夫 qí fū · huề phu Hán Việt: huề phu · Pinyin: qí fū Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 夫 (phu)Pinyinqí fūHán Việthuề phuCấu tạo畦 + 夫 · huề + phu nghĩa thành phần: huề + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代奉命垦畦制盐的成年男子。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代奉命垦畦制盐的成年男子。