畦封 qí fēng · huề phong Hán Việt: huề phong · Pinyin: qí fēng Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 封 (phong)Pinyinqí fēngHán Việthuề phongCấu tạo畦 + 封 · huề + phong nghĩa thành phần: huề + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 界限。引申为约束。Tân Hoa Tự Điển 1.界限。引申为约束。