畦径
huề kính
Hán Việt: huề kính · Pinyin: qí jìng
Tổng quan
1.见"畦径"。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 畦徑 qíjìng n. 1. way; method 2. bypath
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"畦径"。
Eng
- Cihui 畦徑 qíjìng n. 1. way; method 2. bypath
Hán Việt: huề kính · Pinyin: qí jìng
1.见"畦径"。