畦徑 qí jìng · huề kính Hán Việt: huề kính · Pinyin: qí jìng Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 徑 (kính)Pinyinqí jìngHán Việthuề kínhCấu tạo畦 + 徑 · huề + kính nghĩa thành phần: huề + kính Nghĩa EngCihui 畦徑 qíjìng n. 1. way; method 2. bypath