畦戶 qí hù · huề hộ Hán Việt: huề hộ · Pinyin: qí hù Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 戶 (hộ)Pinyinqí hùHán Việthuề hộCấu tạo畦 + 戶 · huề + hộ nghĩa thành phần: huề + hộ