畦田
huề điền
Hán Việt: huề điền · Pinyin: qí tián
Tổng quan
ruộng mảnh; ruộng đám。週圍築埂可以灌溉和蓄水的田。
Nghĩa
Việt
- Cihui ruộng mảnh; ruộng đám。週圍築埂可以灌溉和蓄水的田。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 周圍築埂可以灌溉和蓄水的田。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周围筑埂可以灌溉和蓄水的田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周围筑埂可以灌溉和蓄水的田。
Eng
- Cihui 畦田 ítián* n. rectangular plot/field with ridges of earth used for irrigation M:²kuài