畦疃 qí tuǎn Pinyin: qí tuǎn Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 疃Pinyinqí tuǎnCấu tạo畦 + 疃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"畦畽"; 田界和村舍; 界限,隔阂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"畦畽"。 2.田界和村舍。 3.界限,隔阂。