畦棱 huề lăng Hán Việt: huề lăng Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 棱 (lăng)Hán Việthuề lăngCấu tạo畦 + 棱 · huề + lăng nghĩa thành phần: huề + lăng