畦隴 qí lǒng · huề lũng Hán Việt: huề lũng · Pinyin: qí lǒng Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 隴 (lũng)Pinyinqí lǒngHán Việthuề lũngCấu tạo畦 + 隴 · huề + lũng nghĩa thành phần: huề + lũng