番下 phiên hạ Hán Việt: phiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 下 (hạ)Hán Việtphiên hạCấu tạo番 + 下 · phiên + hạ nghĩa thành phần: phiên + hạ