番人 phiên nhân Hán Việt: phiên nhân Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 人 (nhân)Hán Việtphiên nhânCấu tạo番 + 人 · phiên + nhân nghĩa thành phần: phiên + nhân Nghĩa jaJMdict guard|watchman