番代 phiên đại Hán Việt: phiên đại Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 代 (đại)Hán Việtphiên đạiCấu tạo番 + 代 · phiên + đại nghĩa thành phần: phiên + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輪流替代。清.方苞〈左忠毅公軼事〉:「令二人蹲踞而背倚之,漏鼓移則番代。」EngCihui 番代 āndài v. take turnsjaJMdict taking turns|relieving the guard