番休 phiên hưu Hán Việt: phiên hưu Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 休 (hưu)Hán Việtphiên hưuCấu tạo番 + 休 · phiên + hưu nghĩa thành phần: phiên + hưu Nghĩa EngCihui 番休 fānxiū v. take leave by turns