番佛

phiên phật

Hán Việt: phiên phật

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (phật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對外國銀元的俗稱。主要指有人頭像的西班牙「本洋」。

Eng

  • Cihui 番佛 ānfó n. 1. foreign money 2. Mexican dollar M:¹zhǒng