番匠 phiên tượng Hán Việt: phiên tượng Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 匠 (tượng)Hán Việtphiên tượngCấu tạo番 + 匠 · phiên + tượng nghĩa thành phần: phiên + tượng