番地 phiên địa Hán Việt: phiên địa Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 地 (địa)Hán Việtphiên địaCấu tạo番 + 地 · phiên + địa nghĩa thành phần: phiên + địa Nghĩa EngCihui 番地 fāndì n. strange/foreign land M:¹piànjaJMdict house number|address