番塞 phiên tắc Hán Việt: phiên tắc Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 塞 (tắc)Hán Việtphiên tắcCấu tạo番 + 塞 · phiên + tắc nghĩa thành phần: phiên + tắc