番头 phiên đầu Hán Việt: phiên đầu Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 头 (đầu)Hán Việtphiên đầuCấu tạo番 + 头 · phiên + đầu nghĩa thành phần: phiên + đầu