番子 phiên tử Hán Việt: phiên tử Tổng quan người dã man Cấu tạo: 番 (phiên) + 子 (tử)Hán Việtphiên tửCấu tạo番 + 子 · phiên + tử nghĩa thành phần: phiên + tử Nghĩa ViệtCihui người dã manEngCihui 番子 ānzi n. barbarian; foreigner M:²wèi/¹míng/¹gè