番守 phiên thủ Hán Việt: phiên thủ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 守 (thủ)Hán Việtphiên thủCấu tạo番 + 守 · phiên + thủ nghĩa thành phần: phiên + thủ