番户 phiên hộ Hán Việt: phiên hộ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 户 (hộ)Hán Việtphiên hộCấu tạo番 + 户 · phiên + hộ nghĩa thành phần: phiên + hộ