番手 phiên thủ Hán Việt: phiên thủ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 手 (thủ)Hán Việtphiên thủCấu tạo番 + 手 · phiên + thủ nghĩa thành phần: phiên + thủ Nghĩa jaJMdict (yarn) count|nth place (in a race)|nth position (in a starting lineup)|nth rank (in a battle formation)|castle guard