番捉 phiên tróc Hán Việt: phiên tróc Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 捉 (tróc)Hán Việtphiên trócCấu tạo番 + 捉 · phiên + tróc nghĩa thành phần: phiên + tróc