番攤

fān tān phiên than

Hán Việt: phiên than · Pinyin: fān tān

Tổng quan

xóc đĩa, lối chơi bài fantan

Cấu tạo: (phiên) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xóc đĩa, lối chơi bài fantan

Eng

  • Cihui 番攤 āntān n. a gambling game M:¹zhǒng/¹gè