番易 phiên dịch Hán Việt: phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 易 (dịch)Hán Việtphiên dịchCấu tạo番 + 易 · phiên + dịch nghĩa thành phần: phiên + dịch