番椒
phiên tiêu
Hán Việt: phiên tiêu · Pinyin: fān jiāo
Tổng quan
ớt cay | quả ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui ớt cay | quả ớt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 茄科「辣椒」、「辣茄」的別名。參見「辣椒」條。
Eng
- CC-CEDICT hot pepper|chili
- Cihui hot pepper; chili