番次

phiên thứ

Hán Việt: phiên thứ

Tổng quan

ột phen, một lần. Lần lượt. phiên thứ phiên thứ ☆Một phen, một lần. Lần lượt.

Cấu tạo: (phiên) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột phen, một lần. Lần lượt. phiên thứ phiên thứ ☆Một phen, một lần. Lần lượt.