番沉 phiên trầm Hán Việt: phiên trầm Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 沉 (trầm)Hán Việtphiên trầmCấu tạo番 + 沉 · phiên + trầm nghĩa thành phần: phiên + trầm