番滚滚 phiên cổn cổn Hán Việt: phiên cổn cổn Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 滚 (cổn) + 滚 (cổn)Hán Việtphiên cổn cổnCấu tạo番 + 滚 + 滚 · phiên + cổn + cổn nghĩa thành phần: phiên + cổn + cổn