番瓜

fān guā phiên qua

Hán Việt: phiên qua · Pinyin: fān guā

Tổng quan

(phương ngữ) bí ngô

Cấu tạo: (phiên) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) bí ngô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。番瓜木科番木瓜屬,草質小喬木。葉具長柄,掌狀分裂。全株有乳汁,雌雄異株,果實卵圓形或橢圓形,成熟後為黃色。供生食或製果汁,可入藥。也稱為「木瓜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南瓜。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) pumpkin
  • Cihui (dialect) pumpkin