番经厂 phiên kinh hán Hán Việt: phiên kinh hán Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 经 (kinh) + 厂 (hán)Hán Việtphiên kinh hánCấu tạo番 + 经 + 厂 · phiên + kinh + hán nghĩa thành phần: phiên + kinh + hán