番纸 phiên chỉ Hán Việt: phiên chỉ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 纸 (chỉ)Hán Việtphiên chỉCấu tạo番 + 纸 · phiên + chỉ nghĩa thành phần: phiên + chỉ