番罗 phiên la Hán Việt: phiên la Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 罗 (la)Hán Việtphiên laCấu tạo番 + 罗 · phiên + la nghĩa thành phần: phiên + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種羅紗。為舶來的毛織物,毛厚而精密。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一九出》:「(淨):『婆婆只有兩領物事。』(末):『莫是番羅道服。』」宋.西湖老人《繁勝錄.親事官》:「金龍頭,乾紅番羅搭擋兩把。」