番菜

fān cài phiên thái

Hán Việt: phiên thái · Pinyin: fān cài

Tổng quan

(cũ) đồ ăn kiểu Tây | đồ ăn ngoại quốc

Cấu tạo: (phiên) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) đồ ăn kiểu Tây | đồ ăn ngoại quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱外國的餚饌。《文明小史》第三五回:「有天毓生同了幾位朋友,踱到江南村想吃番菜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西餐的旧称:~馆。

Eng

  • CC-CEDICT (old) Western-style food|foreign food
  • Cihui (old) Western-style food; foreign food