番落 phiên lạc Hán Việt: phiên lạc Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 落 (lạc)Hán Việtphiên lạcCấu tạo番 + 落 · phiên + lạc nghĩa thành phần: phiên + lạc