番蒜 phiên toán Hán Việt: phiên toán Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 蒜 (toán)Hán Việtphiên toánCấu tạo番 + 蒜 · phiên + toán nghĩa thành phần: phiên + toán