番蕉 phiên tiêu Hán Việt: phiên tiêu Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 蕉 (tiêu)Hán Việtphiên tiêuCấu tạo番 + 蕉 · phiên + tiêu nghĩa thành phần: phiên + tiêu