番語 phiên ngữ Hán Việt: phiên ngữ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 語 (ngữ)Hán Việtphiên ngữCấu tạo番 + 語 · phiên + ngữ nghĩa thành phần: phiên + ngữ Nghĩa EngCihui 番語 ānyǔ n. foreign languages M:¹zhǒng