番货 phiên hóa Hán Việt: phiên hóa Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 货 (hóa)Hán Việtphiên hóaCấu tạo番 + 货 · phiên + hóa nghĩa thành phần: phiên + hóa