番銀 phiên ngân Hán Việt: phiên ngân Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 銀 (ngân)Hán Việtphiên ngânCấu tạo番 + 銀 · phiên + ngân nghĩa thành phần: phiên + ngân Nghĩa EngCihui 番銀 ānyín n. Mexican silver dollar M:⁴méi