番降 phiên hàng Hán Việt: phiên hàng Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 降 (hàng)Hán Việtphiên hàngCấu tạo番 + 降 · phiên + hàng nghĩa thành phần: phiên + hàng