畫一之歌

họa nhất chi ca

Hán Việt: họa nhất chi ca

Tổng quan

Cấu tạo: 画 (họa) + 一 (nhất) + 之 (chi) + 歌 (ca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

画一之法 · 畫一之法 · 画一圈 · 畫一法