畫一法

họa nhất pháp

Hán Việt: họa nhất pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 画 (họa) + 一 (nhất) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一法印 · 一法句 · 一法界 · 一法身 · 一法 · 一法界心 · 一法若有 · 画一圈