画一法 họa nhất pháp Hán Việt: họa nhất pháp Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 一 (nhất) + 法 (pháp)Hán Việthọa nhất phápCấu tạo画 + 一 + 法 · họa + nhất + pháp nghĩa thành phần: họa + nhất + pháp