畫一之法 huà yī zhī fǎ · họa nhất chi pháp Hán Việt: họa nhất chi pháp · Pinyin: huà yī zhī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 一 (nhất) + 之 (chi) + 法 (pháp)Pinyinhuà yī zhī fǎHán Việthọa nhất chi phápCấu tạo畫 + 一 + 之 + 法 · họa + nhất + chi + pháp nghĩa thành phần: họa + nhất + chi + pháp