畫一之法

huà yī zhī fǎhọa nhất chi pháp

Hán Việt: họa nhất chi pháp · Pinyin: huà yī zhī fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指全体遵行、无一例外的法令政策。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 一 (nhất) + 之 (chi) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畫一之歌 · 画一圈 · 畫一法