畫兒
họa nhi
Hán Việt: họa nhi · Pinyin: huà r
Tổng quan
bức tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui hình vẽ
- Cihui bức vẽ
- Tần suất từ nghề sơn; bức tranh; tranh
- Biên soạn 畫兒 huàr n. painting; drawing M:¹⁰fú/¹zhāng
Eng
- Cihui picture; drawing; painting
- Tần suất từ 畫兒 huàr n. painting; drawing M:¹⁰fú/¹zhāng
Đức
- Handedict Bild