畫刊

huà kān họa khan

Hán Việt: họa khan · Pinyin: huà kān

Tổng quan

báo ảnh: họa báo

Cấu tạo: (họa) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo ảnh: họa báo
  • Cihui 1. báo ảnh。報紙中以繪畫、圖片為主的版面。 2. họa báo。畫報。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以照片和圖像為主的刊物。如:「交誼廳裡陳列了許多精美畫刊,供人翻閱。」

Eng

  • Cihui 畫刊 uàkān n. pictorial section/magazine M:¹běn/⁴cè